Thời lượng hiệp đấu
4 hiệp × 10 phút (3x3: 10 phút hoặc chạm 21 điểm)
Đồng hồ 24 giây
24 giây (5x5) · 12 giây (3x3)
Cự ly vạch 3 điểm
6,75m (5x5) · Vạch 2 điểm 3x3
Bóng thi đấu chuẩn
Molten BG5000 (5x5) & Wilson FIBA 3x3 Official Ball
1. Thể thức toàn mùa: FIBA Basketball World Cup (4 năm/lần) · Olympic Basketball · Continental Cups · FIBA 3x3 World Tour.
2. Phân nhóm hạt giống: Các đội đứng hạng 1 đến hạng 6 vào thẳng Vòng Playoff chính thức. Các đội hạng 7 đến hạng 10 bước vào loạt đấu loại trực tiếp Play-In Tournament để tranh 2 tấm vé hạt giống số 7 và số 8.
3. Quy tắc phân định khi bằng hiệu số Thắng–Thua (Tie-break): Xét lần lượt (a) Thành tích đối đầu trực tiếp giữa các đội, (b) Vô địch bảng đấu Division, (c) Tỉ lệ thắng trong cùng miền (Conference), và (d) Hiệu số điểm ròng Net Rating trên 100 đợt kiểm soát bóng.