24H
BONGRO
24H
.VN
Tin tức
Lịch & KQ
Giải đấu
BXH
Đội bóng
Cầu thủ
Số liệu
Sân bóng
Chợ Bóng Rổ
VI
EN
LIVE
(2)
Tìm kiếm...
Đăng tin
Đăng nhập
Tất cả
NBA
VBA
EuroLeague
FIBA
WNBA
NCAA
Tất cả ngày
26–31/10
Hôm qua
26/10
Hôm nay
27/10
Ngày mai
28/10
Sắp tới
29–31/10
T2
26/10
CHUNG CUỘC
NBA
Suns
112
◀
Lakers
118
◀
CHUNG CUỘC
VBA
Buffaloes
84
◀
Saigon Heat
89
◀
CHUNG CUỘC
NBA
Timberwolves
116
◀
Thunder
124
◀
CHUNG CUỘC
NBA
Bucks
108
◀
Knicks
119
◀
CHUNG CUỘC
EUROLEAGUE
Real Madrid
86
◀
Panathinaikos
92
◀
T3
27/10
HIỆP 4 · 02:14
NBA
Nuggets
111
◀
Celtics
114
◀
09:00 GMT+7
NBA
Mavericks
10-7
Warriors
11-5
HIỆP 3 · 04:50
NBA
Rockets
81
◀
Spurs
84
◀
19:30 GMT+7
VBA
Dragons
7-13
Catfish
13-7
06:30 GMT+7
NBA
Heat
9-7
Cavaliers
13-4
T4
28/10
06:30 GMT+7
NBA
Heat
9-7
Cavaliers
13-4
09:30 GMT+7
NBA
Thunder
14-3
Lakers
12-4
02:15 GMT+7
EUROLEAGUE
AS Monaco
9-6
Olympiacos
10-5
07:00 GMT+7
NBA
Rockets
11-6
Spurs
8-9
T5
29/10
07:00 GMT+7
WNBA
LV Aces
27-13
NY Liberty
32-8
08:00 GMT+7
NCAA
UConn
37-3
Duke
27-9
21:00 GMT+7
FIBA
Serbia
5-1
Hoa Kỳ
6-0
19:30 GMT+7
VBA
Dragons
7-13
Catfish
13-7
Lịch đầy đủ
Phòng phân tích đối đầu trực tiếp (H2H)
Đặt Lên Bàn Cân: So Sánh 2 Siêu Sao & Giày Thi Đấu
Cầu thủ #1
LeBron James (LAL · 26.8 PPG)
Stephen Curry (GSW · 28.4 PPG)
Nikola Jokić (DEN · 30.8 PPG)
Luka Dončić (DAL · 30.4 PPG)
Jayson Tatum (BOS · 29.6 PPG)
Võ Kim Bản (SGH · 16.8 PPG)
Shai Gilgeous-Alexander (OKC · 30.2 PPG)
Giannis Antetokounmpo (MIL · 31.1 PPG)
Victor Wembanyama (SAS · 24.4 PPG)
Anthony Davis (LAL · 28.9 PPG)
Kevin Durant (PHX · 27.6 PPG)
Anthony Edwards (MIN · 27.9 PPG)
Jalen Brunson (NYK · 26.2 PPG)
Donovan Mitchell (CLE · 25.8 PPG)
Kyrie Irving (DAL · 24.8 PPG)
Nguyễn Huỳnh Phú Vinh (SGH · 15.4 PPG)
Đinh Thanh Tâm (Tâm Đinh) (HNB · 18.2 PPG)
Trần Đăng Khoa (Khoa Trần) (NTD · 17.5 PPG)
Christian Juzang (VIE · 19.6 PPG)
Facundo Campazzo (RMB · 13.4 PPG)
Kendrick Nunn (PAO · 18.6 PPG)
Sasha Vezenkov (OLY · 19.2 PPG)
Mike James (ASM · 17.9 PPG)
A'ja Wilson (LVA · 26.9 PPG)
Caitlin Clark (FEV · 19.2 PPG)
Sabrina Ionescu (NYL · 18.2 PPG)
Breanna Stewart (NYL · 20.4 PPG)
Cooper Flagg (DUKE · 18.8 PPG)
RJ Davis (UNC · 21.2 PPG)
Dennis Schröder (GER · 19.1 PPG)
Bogdan Bogdanović (SRB · 18.8 PPG)
Devin Booker (PHX · 27.1 PPG)
Jaylen Brown (BOS · 25.4 PPG)
Domantas Sabonis (SAC · 20.4 PPG)
Tyrese Haliburton (IND · 20.1 PPG)
Austin Reaves (LAL · 18.4 PPG)
Hunter Dickinson (KU · 17.9 PPG)
🇺🇸 LeBron James #23
Los Angeles Lakers · Tiền phong (Point Forward)
Nike LeBron 22 "Crown Jewel"
Cầu thủ #2
LeBron James (LAL · 26.8 PPG)
Stephen Curry (GSW · 28.4 PPG)
Nikola Jokić (DEN · 30.8 PPG)
Luka Dončić (DAL · 30.4 PPG)
Jayson Tatum (BOS · 29.6 PPG)
Võ Kim Bản (SGH · 16.8 PPG)
Shai Gilgeous-Alexander (OKC · 30.2 PPG)
Giannis Antetokounmpo (MIL · 31.1 PPG)
Victor Wembanyama (SAS · 24.4 PPG)
Anthony Davis (LAL · 28.9 PPG)
Kevin Durant (PHX · 27.6 PPG)
Anthony Edwards (MIN · 27.9 PPG)
Jalen Brunson (NYK · 26.2 PPG)
Donovan Mitchell (CLE · 25.8 PPG)
Kyrie Irving (DAL · 24.8 PPG)
Nguyễn Huỳnh Phú Vinh (SGH · 15.4 PPG)
Đinh Thanh Tâm (Tâm Đinh) (HNB · 18.2 PPG)
Trần Đăng Khoa (Khoa Trần) (NTD · 17.5 PPG)
Christian Juzang (VIE · 19.6 PPG)
Facundo Campazzo (RMB · 13.4 PPG)
Kendrick Nunn (PAO · 18.6 PPG)
Sasha Vezenkov (OLY · 19.2 PPG)
Mike James (ASM · 17.9 PPG)
A'ja Wilson (LVA · 26.9 PPG)
Caitlin Clark (FEV · 19.2 PPG)
Sabrina Ionescu (NYL · 18.2 PPG)
Breanna Stewart (NYL · 20.4 PPG)
Cooper Flagg (DUKE · 18.8 PPG)
RJ Davis (UNC · 21.2 PPG)
Dennis Schröder (GER · 19.1 PPG)
Bogdan Bogdanović (SRB · 18.8 PPG)
Devin Booker (PHX · 27.1 PPG)
Jaylen Brown (BOS · 25.4 PPG)
Domantas Sabonis (SAC · 20.4 PPG)
Tyrese Haliburton (IND · 20.1 PPG)
Austin Reaves (LAL · 18.4 PPG)
Hunter Dickinson (KU · 17.9 PPG)
🇺🇸 Stephen Curry #30
Golden State Warriors · Hậu vệ dẫn bóng (Point Guard)
Curry 12 "Gravity"
Đối Chiếu Chỉ Số Chuyên Môn & Thể Hình
26.8
Điểm trung bình (PPG)
28.4
7.9
Rebounds trung bình (RPG)
4.8
8.8
Kiến tạo trung bình (APG)
6.4
63.4%
Hiệu suất ném thực (TS%)
65.2%
41.2%
Tỉ lệ ném 3 điểm (3P%)
42.8%
25.8
Chỉ số hiệu quả PER
24.9
7.4
Box Plus/Minus (BPM)
6.9
206 cm
Chiều cao (cm)
188 cm
214 cm
Sải tay Wingspan (cm)
192 cm