#22Siêu sao thống trị tuyệt đối WNBA với mùa giải lịch sử phá kỷ lục ghi điểm (26,9 PPG) và giành danh hiệu WNBA MVP lần thứ 3 với 100% số phiếu bầu tuyệt đối.
CHIỀU CAO
193 cm
CÂN NẶNG
88 kg
SẢI TAY (WINGSPAN)
204 cm
TUỔI
29 tuổi
XUẤT THÂN DRAFT
Hạng #1 WNBA Draft 2018 (Las Vegas Aces)
Điểm / Trận (PPG)
26.9
33.8 phút/trận
Rebounds (RPG)
11.9
16 trận
Kiến tạo (APG)
2.3
USG% 32.1%
Hiệu suất thực (TS%)
60.2%
eFG% 54.1%
Ném 3 điểm (3P%)
31.7%
FT% 84.4%
Chỉ số PER & BPM
31.8
BPM +10.4
Mẫu giày thi đấu trên sân của A'ja Wilson hiện có sẵn thông số kỹ thuật và tin rao đối chiếu trên Chợ Bóng Rổ.
Bảo hộ cổ chân / gối
Băng cơ bảo vệ chuyên dụng Pro Hoops
Cấu hình Lót & Đệm
Lót định hình vòm chân & hấp thụ xung lực
Áo đấu CLB
Áo đấu chính thức Las Vegas Aces #22
Full-Length Zoom Air Strobel + Cushlon 3.0
Da Composite 12 múi truyền thống siêu bám tay khi ra mồ hôi
Vải dệt đục lỗ Dri-FIT ADV siêu nhẹ thoáng khí
2020, 2022, 2024 (Unanimous)
2022, 2023 (Las Vegas Aces)
2020, 2024 (MVP Paris 2024)
| MÙA GIẢI | CLB | GP | PPG | RPG | APG | FG% | 3P% | TS% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026–27 | LVA | 16 | 26.9 | 11.9 | 2.3 | 49.9% | 31.7% | 60.2% |
| NGÀY | ĐỐI THỦ | KQ | PTS | REB | AST | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Trận gần nhất | W | 30 | 13 | 3 | +11 |